you're welcome

/jʊr ˈwɛlkəm/
Cụm từ
  1. Dùng để cảm ơn; nghi thức trả lời “cảm ơn”.
    Used to acknowledge thanks; ritual reply to “thank you”.
  2. Được sử dụng (thường là phủ đầu) để ngụ ý rằng người nói nên được cảm ơn.
    Used (often preemptively) to imply that the speaker ought to be thanked.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: hẹn gặp lại, chào mừng.
    Used other than figuratively or idiomatically: see you're, welcome.
🎬 Nghe “you're welcome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish